exciter antenna
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː æn.ˈtɛ.nə/
Danh từ
exciter antenna /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː æn.ˈtɛ.nə/
- (Tech) Ăngten kích thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exciter antenna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)