Bước tới nội dung

exciting current

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɑɪ.tiɳ ˈkɜː.ənt/

Danh từ

exciting current /ɪk.ˈsɑɪ.tiɳ ˈkɜː.ənt/

  1. (Tech) Dòng kích thích.

Tham khảo