Bước tới nội dung

exciting loop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɑɪ.tiɳ ˈluːp/

Danh từ

exciting loop /ɪk.ˈsɑɪ.tiɳ ˈluːp/

  1. (Tech) Mạch kín kích thích.

Tham khảo