Bước tới nội dung

excitor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/

Danh từ

excitor /ɪk.ˈsɑɪ.tɜː/

  1. Vật kích thích.
  2. Dây thần kinh phản xạ.

Tham khảo