exclave

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

exclave

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

exclave /ˈɛks.ˌkleɪv/

  1. Phần đất tách ra (của một nước).

Tham khảo[sửa]