exclu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.skly/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exclu /ɛk.skly/ |
exclus /ɛk.skly/ |
| Giống cái | exclue /ɛk.skly/ |
exclus /ɛk.skly/ |
exclu /ɛk.skly/
- Bị đuổi, bị thải.
- Bị loại trừ.
- Không kể.
- Apprendre le poème jusqu'au vers 19 exclu — học bài thơ đến câu 19 không kể câu đó
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exclu /ɛk.skly/ |
exclus /ɛk.skly/ |
| Giống cái | exclue /ɛk.skly/ |
exclues /ɛk.skly/ |
exclu /ɛk.skly/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exclu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)