excogitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ˌskɑː.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
excogitation /ɛk.ˌskɑː.dʒə.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excogitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)