exempli gratia
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ekˈsem.pliː ˈɡraː.ti.aː/, [ɛkˈs̠ɛmplʲiː ˈɡräːt̪iäː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ekˈsem.pli ˈɡrat.t͡si.a/, [eɡˈzɛmpli ˈɡrät̪ː͡s̪iä]
Phó từ
[sửa]exemplī grātiā (không so sánh được)