exemplifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
exemplifier
- Xem exemplify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exemplifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
exemplifier ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exemplifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)