Bước tới nội dung

exemplifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

exemplifier

  1. Xem exemplify

Tham khảo

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

exemplifier ngoại động từ

  1. Minh họa bằng ví dụ.

Tham khảo