exercitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
exercitation /ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/
- Sự sử dụng (một năng khiếu).
- Sự thực hành.
- Sự rèn luyện.
- Bài luận; bài tập diễn thuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exercitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)