exeunt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.si.ˌənt/
Nội động từ
exeunt nội động từ /ˈɛk.si.ˌənt/
- (Sân khấu) Vào.
- exeunt omnes — mọi người vào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exeunt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)