exhumation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
exhumation
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhumation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exhumation /ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/ |
exhumation /ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/ |
exhumation gc /ɛɡ.zy.ma.sjɔ̃/
- Sự khai quật, sự đào lên.
- L’exhumation d’un cadavre — sự khai quật một tử thi
- Sự moi ra.
- L’exhumation de vieux documents — sự moi những tài liệu cổ ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhumation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)