Bước tới nội dung

exigently

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.sə.dʒənt.li/

Phó từ

exigently /ˈɛk.sə.dʒənt.li/

  1. Vòi vĩnh, kèo nèo.

Tham khảo