exility
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh exilitatem, từ exilis (“nhỏ, mỏng, hẹp”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]exility (không đếm được)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)