exode
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
exode
- Đoạn kết (bi kịch cổ Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exode /ɛɡ.zɔd/ |
exodes /ɛɡ.zɔd/ |
exode gđ /ɛɡ.zɔd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)