Bước tới nội dung

expansibility

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

expansibility

  1. Tính có thể mở rộng, tính có thể bành trướng, tính có thể phát triển, tính có thể phồng ra.
  2. (Vật lý) Tính giãn được; độ giãn.

Tham khảo