expectoration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪkˌspektəˈreiʃən/
Danh từ
expectoration
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expectoration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| expectoration /ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ |
expectoration /ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/ |
expectoration gc /ɛk.spɛk.tɔ.ʁa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expectoration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)