Bước tới nội dung

exponent overflow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈspoʊ.nənt ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/

Danh từ

exponent overflow /ɪk.ˈspoʊ.nənt ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/

  1. (Tech) Sự vượt hạn trên số mũ.

Tham khảo