expropriator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɛk.ˈsproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/

Danh từ[sửa]

expropriator /ɛk.ˈsproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/

  1. Xem expropriate.

Tham khảo[sửa]