exsect

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

exsect ngoại động từ

  1. Cắt bỏ.

Tham khảo[sửa]