Bước tới nội dung

extender board

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈstɛn.dɜː ˈbɔrd/

Danh từ

extender board /ɪk.ˈstɛn.dɜː ˈbɔrd/

  1. (Tech) Bảng bộ sao.

Tham khảo