extensible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstɛnt.sə.bəl/
Tính từ
extensible /ɪk.ˈstɛnt.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extensible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stɑ̃.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extensible /ɛk.stɑ̃.sibl/ |
extensibles /ɛk.stɑ̃.sibl/ |
| Giống cái | extensible /ɛk.stɑ̃.sibl/ |
extensibles /ɛk.stɑ̃.sibl/ |
extensible /ɛk.stɑ̃.sibl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extensible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)