Bước tới nội dung

extension subscriber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / səb.ˈskrɑɪ.bɜː/

Danh từ

extension subscriber / səb.ˈskrɑɪ.bɜː/

  1. (Tech) Người thuê bao đường dây.

Tham khảo