Bước tới nội dung

external diseconomy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌdɪs.ɪ.ˈkɑː.nə.mi/

Danh từ

external diseconomy / ˌdɪs.ɪ.ˈkɑː.nə.mi/

  1. (Kinh tế học) Ảnh hưởng phi kinh tế từ bên ngoài; Tính phi kinh tế từ bên ngoài.

Tham khảo