Bước tới nội dung

extra-branchial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.strə.ˈbræŋ.ki.əl/

Tính từ

extra-branchial /ˈɛk.strə.ˈbræŋ.ki.əl/

  1. (Sinh vật) Ngoài cung mang.

Tham khảo