Bước tới nội dung

extra-capsular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.strə.ˈkæp.sə.lɜː/

Tính từ

extra-capsular /ˈɛk.strə.ˈkæp.sə.lɜː/

  1. Ngoài vỏ; ngoài túi; ngoài nang.

Tham khảo