Bước tới nội dung

extra high tension

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈtɛnt.ʃən/

Danh từ

extra high tension / ˈtɛnt.ʃən/

  1. (Tech) Điện áp cực cao; áp suất cực cao.

Tham khảo