exudar
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /i.zuˈdaɾ/ [i.zuˈðaɾ]
Động từ
[sửa]exudar (thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít exudo, thì quá khứ ở ngôi thứ nhất số ít exudei, phân từ quá khứ exudado)
- chính tả hiếm của exsudar
Chia động từ
[sửa]1Brasil.
2Bồ Đào Nha.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh exsūdāre.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]exudar (ngôi thứ nhất số ít present exudo, ngôi thứ nhất số ít preterite exudé, phân từ quá khứ exudado)
- (ngoại động từ) Rỉ; ứa
Chia động từ}}
[sửa]| nguyên mẫu | exudar | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| động danh từ | exudando | ||||||
| phân từ quá khứ | giống đực | giống cái | |||||
| số ít | exudado | exudada | |||||
| số nhiều | exudados | exudadas | |||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| thức trần thuật | yo | tú vos |
él/ella/ello usted |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos/ellas ustedes | |
| hiện tại | exudo | exudastú exudásvos |
exuda | exudamos | exudáis | exudan | |
| chưa hoàn thành | exudaba | exudabas | exudaba | exudábamos | exudabais | exudaban | |
| quá khứ đơn | exudé | exudaste | exudó | exudamos | exudasteis | exudaron | |
| tương lai | exudaré | exudarás | exudará | exudaremos | exudaréis | exudarán | |
| điều kiện | exudaría | exudarías | exudaría | exudaríamos | exudaríais | exudarían | |
| thức giả định | yo | tú vos |
él/ella/ello usted |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos/ellas ustedes | |
| hiện tại | exude | exudestú exudésvos2 |
exude | exudemos | exudéis | exuden | |
| chưa hoàn thành (ra) |
exudara | exudaras | exudara | exudáramos | exudarais | exudaran | |
| chưa hoàn thành (se) |
exudase | exudases | exudase | exudásemos | exudaseis | exudasen | |
| tương lai1 | exudare | exudares | exudare | exudáremos | exudareis | exudaren | |
| thức mệnh lệnh | — | tú vos |
usted | nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ustedes | |
| khẳng định | exudatú exudávos |
exude | exudemos | exudad | exuden | ||
| phủ định | no exudes | no exude | no exudemos | no exudéis | no exuden | ||
Các hình thức này được tạo tự động và có thể không được dùng trong thực tế. Cách sử dụng đại từ thay đổi theo khu vực.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “exudar”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Động từ kết thúc bằng -ar tiếng Bồ Đào Nha
- Dạng hiếm tiếng Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -ar
- Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha