Bước tới nội dung

exudation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/

Danh từ

exudation /ˌɛk.sjuː.ˈdeɪ.ʃən/

  1. Sự rỉ, sự ứa.
  2. (Sinh vật học) Dịch rỉ.

Tham khảo