Bước tới nội dung

eyak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Teressa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

eyak

  1. nước.
    Öt-ngok òhoy ön kiḵet yöh òhoy nyu eyak tö pöyav.
    Trẻ con ăn đồ ăn và uống nước lạnh.

Tham khảo

[sửa]
  • Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.