Bước tới nội dung

eye-bath

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈbæθ/

Danh từ

eye-bath /ˈɑɪ.ˈbæθ/

  1. Cái chén rửa mắt.

Tham khảo