Bước tới nội dung

eye-bolt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈboʊlt/

Danh từ

eye-bolt /ˈɑɪ.ˈboʊlt/

  1. (Kỹ thuật) Đinh khuy.

Tham khảo