Bước tới nội dung

eye-cup

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈkəp/

Danh từ

eye-cup /ˈɑɪ.ˈkəp/

  1. Cái chén rửa mắt.

Tham khảo