Bước tới nội dung

eye-hospital

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈhɑːs.ˌpɪ.tᵊl/

Danh từ

eye-hospital /ˈɑɪ.ˈhɑːs.ˌpɪ.tᵊl/

  1. Bệnh viện mắt.

Tham khảo