fødselsattest
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fødselsattest | fødselsattesten |
| Số nhiều | fødselsattester | fødselsattestene |
fødselsattest gđ
- Giấy khai sinh.
- Man kan få fødselsattest fra fødselsregisteret.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fødselsattest”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)