fabuliste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fabuliste
/fa.by.list/
fabuliste
/fa.by.list/
Giống cái fabuliste
/fa.by.list/
fabuliste
/fa.by.list/

fabuliste /fa.by.list/

  1. Nhà ngụ ngôn.
    La Fontaine est un grand fabuliste — La Phông-ten+ là một nhà ngụ ngôn lớn

Tham khảo[sửa]