face-hardened
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪs.ˈhɑːr.dᵊnd/
Tính từ
face-hardened /ˈfeɪs.ˈhɑːr.dᵊnd/
- Được làm cứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “face-hardened”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)