faciès
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.sjɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faciès /fa.sjɛs/ |
faciès /fa.sjɛs/ |
faciès gđ /fa.sjɛs/
- Nét mặt, vẻ mặt.
- Faciès énergique — nét mặt cương nghị
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Dáng (của cây); quần mạo (của quần hợp).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa lý; địa chất) Tướng.
- Faciès continental — tướng lục địa
- Faciès abyssal — tướng biển thẳm
- Faciès calcaire — tướng đá vôi
- Faciès volcanique — tướng núi lửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faciès”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)