factitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfæk.tə.tɪv/
Tính từ
factitive /ˈfæk.tə.tɪv/
- (Ngôn ngữ học) Hành cách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “factitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)