Bước tới nội dung

fadeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fa.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fadeur
/fa.dœʁ/
fadeurs
/fa.dœʁ/

fadeur gc /fa.dœʁ/

  1. Tính nhạt nhẽo.
  2. (Số nhiều) Lời nhạt nhẽo, lời vô duyên.

Trái nghĩa

Tham khảo