fagorganisere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å fagorganisere |
| Hiện tại chỉ ngôi | fagorganiserer |
| Quá khứ | fagorganiserte |
| Động tính từ quá khứ | fagorganisert |
| Động tính từ hiện tại | — |
fagorganisere
- Thành lập, gia nhập nghiệp đoàn.
- Alle arbeidstakere har rett til å fagorganisere seg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fagorganisere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)