fagprøve
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fagprøve | fagprøva, fagprøven |
| Số nhiều | fagprøver | fagprøvene |
fagprøve gđc
- Kỳ thi lấy bằng chuyên nghiệp.
- Svenneprøven er en fagprøve i handverksfag.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fagprøve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)