fainéant
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
fainéant
- Người lười biếng, người ăn không ngồi rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fainéant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.ne.ɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fainéant /fe.ne.ɑ̃/ |
fainéants /fe.ne.ɑ̃/ |
| Giống cái | fainéante /fe.ne.ɑ̃t/ |
fainéantes /fɛ.ne.ɑ̃t/ |
fainéant /fe.ne.ɑ̃/
- Lười biếng.
- Ecolier fainéant — học sinh lười biếng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fainéant /fe.ne.ɑ̃/ |
fainéants /fe.ne.ɑ̃/ |
fainéant gđ /fe.ne.ɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fainéant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)