fair-dealing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ˈdi.liɳ/
Danh từ
fair-dealing /ˈfɛr.ˈdi.liɳ/
- Sự xử sự ngay thẳng, sự xử sự thẳng thắn.
Tính từ
fair-dealing /ˈfɛr.ˈdi.liɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fair-dealing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)