Bước tới nội dung

fairy-like

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɛr.i.ˈlɑɪk/

Tính từ

fairy-like /ˈfɛr.i.ˈlɑɪk/

  1. Đẹp như tiên.

Tham khảo