fallout
Giao diện
(Đổi hướng từ fall-out)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔl.ˈɑʊt/
Từ nguyên
Danh từ
fallout (số nhiều fallouts) /ˈfɔl.ˈɑʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fallout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- BBCVietnamese.com