falsifiable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
- Phản nghiệm được (có thể chứng minh là sai).
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | falsifiables /fal.si.fjabl/ |
falsifiables /fal.si.fjabl/ |
| Giống cái | falsifiables /fal.si.fjabl/ |
falsifiables /fal.si.fjabl/ |
falsifiable
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “falsifiable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)