Bước tới nội dung

faluche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
faluche
/fa.lyʃ/
faluche
/fa.lyʃ/

faluche gc /fa.lyʃ/

  1. Mũ nồi nhung (của sinh viên).

Tham khảo