familierådgivning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | familierådgivning | familieradgivningen |
| Số nhiều | familieradgivninger | familieradgivningene |
familierådgivning gđ
- Hội đồng cố vấn về các vấn đề gia đình gồm các bác sĩ, các nhà tâm lý và xã hội học. |.
- Ektefeller som har samlivsproblemer, kan gå til familierådgivning.
Từ dẫn xuất
- (1) familieradgivningskontor gđ: Văn phòng hội đồng cố vấn gia đình.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “familierådgivning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)