Bước tới nội dung

fan-tracery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæn.ˈtreɪ.sə.ri/

Danh từ

fan-tracery /ˈfæn.ˈtreɪ.sə.ri/

  1. (Kiến trúc) Trang trí vòm trần hình nan quạt.

Tham khảo